雙薪家庭 song tân gia đình Hán Việt: song tân gia đình Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 薪 (tân) + 家 (gia) + 庭 (đình)Hán Việtsong tân gia đìnhCấu tạo雙 + 薪 + 家 + 庭 · song + tân + gia + đình nghĩa thành phần: song + tân + gia + đình Nghĩa EngCihui 雙薪家庭 huāngxīn jiātíng p.w. two-paycheck family