雙計算機 song kế toán ki Hán Việt: song kế toán ki Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)Hán Việtsong kế toán kiCấu tạo雙 + 計 + 算 + 機 · song + kế + toán + ki nghĩa thành phần: song + kế + toán + ki Nghĩa EngCihui 雙計算機 huāngjìsuànjī n. duplex computer