雙語動詞 song ngữ động từ Hán Việt: song ngữ động từ Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 語 (ngữ) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtsong ngữ động từCấu tạo雙 + 語 + 動 + 詞 · song + ngữ + động + từ nghĩa thành phần: song + ngữ + động + từ Nghĩa EngCihui 雙語動詞 huāngyǔ dòngcí n. <lg.> two-word verb