雙語詞典 song ngữ từ điển Hán Việt: song ngữ từ điển Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 語 (ngữ) + 詞 (từ) + 典 (điển)Hán Việtsong ngữ từ điểnCấu tạo雙 + 語 + 詞 + 典 · song + ngữ + từ + điển nghĩa thành phần: song + ngữ + từ + điển Nghĩa EngCihui 雙語詞典 huāngyǔ cídiǎn n. <lg.> bilingual dictionary