雙語譯員

song ngữ dịch viên

Hán Việt: song ngữ dịch viên

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (ngữ) + (dịch) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙語譯員 huāngyǔ yìyuán n. <lg.> bilingual translator