雙足重繭 shuāng zú chóng jiǎn · song túc trọng kiển Hán Việt: song túc trọng kiển · Pinyin: shuāng zú chóng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 足 (túc) + 重 (trọng) + 繭 (kiển)Pinyinshuāng zú chóng jiǎnHán Việtsong túc trọng kiểnCấu tạo雙 + 足 + 重 + 繭 · song + túc + trọng + kiển nghĩa thành phần: song + túc + trọng + kiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容奔走劳苦。