雙邊關係 shuāng biān guān xi · song biên quan hệ Hán Việt: song biên quan hệ · Pinyin: shuāng biān guān xi Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 邊 (biên) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyinshuāng biān guān xiHán Việtsong biên quan hệCấu tạo雙 + 邊 + 關 + 係 · song + biên + quan + hệ nghĩa thành phần: song + biên + quan + hệ