雙邊協定 song biên hiệp định Hán Việt: song biên hiệp định Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 邊 (biên) + 協 (hiệp) + 定 (định)Hán Việtsong biên hiệp địnhCấu tạo雙 + 邊 + 協 + 定 · song + biên + hiệp + định nghĩa thành phần: song + biên + hiệp + định Nghĩa EngCihui 雙邊協定 huāngbiān xiédìng n. bilateral agreement/treaty