雙邊對話

song biên đối thoại

Hán Việt: song biên đối thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (biên) + (đối) + (thoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙邊對話 huāngbiān duìhuà n. <lg.> dyad