雙邊聆聽

song biên linh thính

Hán Việt: song biên linh thính

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (biên) + (linh) + (thính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙邊聆聽 huāngbiān língtīng n. <lg.> bilateral hearing