雙重人格
song trọng nhân cách
Hán Việt: song trọng nhân cách · Pinyin: shuāng chóng rén gé
Tổng quan
hai mặt: hai nhân cách
Nghĩa
Việt
- Cihui hai mặt: hai nhân cách
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指一个人兼有的两种互相对立的品质。多用于贬义。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指一个人兼有的两种互相对立的品质。多用于贬义。
Eng
- Cihui 雙重人格 huāngchóng réngé n. <derog.> dual personality