雙重壓迫 song trọng áp bách Hán Việt: song trọng áp bách Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 重 (trọng) + 壓 (áp) + 迫 (bách)Hán Việtsong trọng áp báchCấu tạo雙 + 重 + 壓 + 迫 · song + trọng + áp + bách nghĩa thành phần: song + trọng + áp + bách Nghĩa EngCihui 雙重壓迫 huāngchóng yāpò n. twofold oppression