雙重否定
song trọng phủ định
Hán Việt: song trọng phủ định · Pinyin: shuāng chóng fǒu dìng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 雙重否定 huāngchóng fǒudìng n. <lg.> double negative
Hán Việt: song trọng phủ định · Pinyin: shuāng chóng fǒu dìng