雙間距鍵 song gian cự kiện Hán Việt: song gian cự kiện Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 間 (gian) + 距 (cự) + 鍵 (kiện)Hán Việtsong gian cự kiệnCấu tạo雙 + 間 + 距 + 鍵 · song + gian + cự + kiện nghĩa thành phần: song + gian + cự + kiện Nghĩa EngCihui double space key