雙面塗膜 shuāng miàn tú mó · song diện đồ mô Hán Việt: song diện đồ mô · Pinyin: shuāng miàn tú mó Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 面 (diện) + 塗 (đồ) + 膜 (mô)Pinyinshuāng miàn tú móHán Việtsong diện đồ môCấu tạo雙 + 面 + 塗 + 膜 · song + diện + đồ + mô nghĩa thành phần: song + diện + đồ + mô