雙面紙張 shuāng miàn zhǐ zhāng · song diện chỉ trương Hán Việt: song diện chỉ trương · Pinyin: shuāng miàn zhǐ zhāng Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 面 (diện) + 紙 (chỉ) + 張 (trương)Pinyinshuāng miàn zhǐ zhāngHán Việtsong diện chỉ trươngCấu tạo雙 + 面 + 紙 + 張 · song + diện + chỉ + trương nghĩa thành phần: song + diện + chỉ + trương