雙魚星座 song ngư tinh tọa Hán Việt: song ngư tinh tọa Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 魚 (ngư) + 星 (tinh) + 座 (tọa)Hán Việtsong ngư tinh tọaCấu tạo雙 + 魚 + 星 + 座 · song + ngư + tinh + tọa nghĩa thành phần: song + ngư + tinh + tọa Nghĩa EngCihui Fishes