反中性子

phản trung tính tử

Hán Việt: phản trung tính tử

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phản nơtron

Cấu tạo: (phản) + (trung) + (tính) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phản nơtron

ja

  • JMdict antineutron