反作用力
phản tác dụng lực
Hán Việt: phản tác dụng lực · Pinyin: fǎn zuò yòng lì
Tổng quan
lực đối lập, lực phản kháng
Nghĩa
Việt
- Cihui lực đối lập, lực phản kháng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 當甲物體施力於乙物體,乙物體亦以反方向施同樣量值之力於甲物體,稱為「反作用力」。
Eng
- CC-CEDICT (physics) reaction force
- Cihui 反作用力 ǎnzuòyònglì n. <phy.> reacting force