反側獲安

fǎn cè huò ān phản trắc hoạch an

Hán Việt: phản trắc hoạch an · Pinyin: fǎn cè huò ān

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (trắc) + (hoạch) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反侧:翻来覆去不能入睡,心神不安。形容心神不安的人自然而然地安下心去。指安抚人心的措施很奏效。