反假粒子 phản giả lạp tử Hán Việt: phản giả lạp tử Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 假 (giả) + 粒 (lạp) + 子 (tử)Hán Việtphản giả lạp tửCấu tạo反 + 假 + 粒 + 子 · phản + giả + lạp + tử nghĩa thành phần: phản + giả + lạp + tử Nghĩa EngCihui antispurion