反側獲安 fǎn cè huò ān · phản trắc hoạch an Hán Việt: phản trắc hoạch an · Pinyin: fǎn cè huò ān Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 側 (trắc) + 獲 (hoạch) + 安 (an)Pinyinfǎn cè huò ānHán Việtphản trắc hoạch anCấu tạo反 + 側 + 獲 + 安 · phản + trắc + hoạch + an nghĩa thành phần: phản + trắc + hoạch + an