反光立體鏡
phản quang lập thể kính
Hán Việt: phản quang lập thể kính · Pinyin: fǎn guāng lì tǐ jìng
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 光 (quang) + 立 (lập) + 體 (thể) + 鏡 (kính)
Hán Việt: phản quang lập thể kính · Pinyin: fǎn guāng lì tǐ jìng
Cấu tạo: 反 (phản) + 光 (quang) + 立 (lập) + 體 (thể) + 鏡 (kính)