反全球化 fǎn quán qiú huà · phản toàn cầu hóa Hán Việt: phản toàn cầu hóa · Pinyin: fǎn quán qiú huà Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 全 (toàn) + 球 (cầu) + 化 (hóa)Pinyinfǎn quán qiú huàHán Việtphản toàn cầu hóaCấu tạo反 + 全 + 球 + 化 · phản + toàn + cầu + hóa nghĩa thành phần: phản + toàn + cầu + hóa