反共抗俄

phản cộng kháng nga

Hán Việt: phản cộng kháng nga

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (cộng) + (kháng) + (nga)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反共抗俄 ǎngòngkàng'é f.e. anti-communism and resistance to the Soviet Union