反出生死

phản xuất sanh tử

Hán Việt: phản xuất sanh tử

Tổng quan

phản xuất sinh tử (術語)七種生死之一。眾生發心修行而反出生死至於涅槃也。☸

Cấu tạo: (phản) + (xuất) + (sanh) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản xuất sinh tử (術語)七種生死之一。眾生發心修行而反出生死至於涅槃也。☸