反切下字

phản thiết hạ tự

Hán Việt: phản thiết hạ tự

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (thiết) + (hạ) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反切下字 ǎnqiè xiàzì n. <lg.> second character in fǎnqiē