反動份子

fǎn dòng fèn zǐ phản động phân tử

Hán Việt: phản động phân tử · Pinyin: fǎn dòng fèn zǐ

Tổng quan

phần tử phản động | thành phần phản động

Cấu tạo: (phản) + (động) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần tử phản động | thành phần phản động

Eng

  • CC-CEDICT reactionaries; reactionary elements
  • Cihui 反動分子 ǎndòng fènzǐ n. reactionaries; reactionary elements