反动势力

fǎn dòng shì liphản động thế lực

Hán Việt: phản động thế lực · Pinyin: fǎn dòng shì li

Tổng quan

thế lực phản động (đặc biệt trong ngữ cảnh Marxist)

Cấu tạo: 反 (phản) + 動 (động) + 勢 (thế) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thế lực phản động
  • Tần suất từ thế lực phản động (đặc biệt trong ngữ cảnh Marxist)

Eng

  • Cihui reactionary forces (esp. in Marxist rhetoric)
  • Tần suất từ reactionary forces (esp. in Marxist rhetoric)

Từ liên quan

Gần nghĩa

反动分子 · 势力相等的 · 勢力鬼 · 反动主义的 · 反动主义者 · 反动地 · 反动派 · 反动的