反動勢力

fǎn dòng shì li phản động thế lực

Hán Việt: phản động thế lực · Pinyin: fǎn dòng shì li

Tổng quan

thế lực phản động (đặc biệt trong ngữ cảnh Marxist)

Cấu tạo: (phản) + (động) + (thế) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế lực phản động (đặc biệt trong ngữ cảnh Marxist)

Eng

  • CC-CEDICT reactionary forces (esp. in Marxist rhetoric)
  • Cihui reactionary forces (esp. in Marxist rhetoric)