反叛份子

fǎn pàn fèn zǐ phản bạn phân tử

Hán Việt: phản bạn phân tử · Pinyin: fǎn pàn fèn zǐ

Tổng quan

quân nổi dậy | phiến quân

Cấu tạo: (phản) + (bạn) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân nổi dậy | phiến quân

Eng

  • CC-CEDICT rebel; insurgent
  • Cihui rebel; insurgent