反口相詰

phản khẩu tương cật

Hán Việt: phản khẩu tương cật

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (khẩu) + (tương) + (cật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反口相詰 ǎnkǒuxiāngjié f.e. counter with a question