反右鬥爭

fǎn yòu dòu zhēng phản hữu đấu tranh

Hán Việt: phản hữu đấu tranh · Pinyin: fǎn yòu dòu zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (hữu) + (đấu) + (tranh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反右鬥爭 ǎnyòu Dòuzhēng n. Anti-Rightist Campaign (1957)