反向代理

fǎn xiàng dài lǐphản hướng đại lí

Hán Việt: phản hướng đại lí · Pinyin: fǎn xiàng dài lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 曏 (hướng) + 代 (đại) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 proxy ngược

Đức

  • Handedict Reverse Proxy

Từ liên quan

Gần nghĩa

代理主机 · 代理人的 · 代理任命 · 代理孕母 · 代理店的 · 代理签名 · 反向气流 · 代理业