反向冲刷

phản hướng trùng xoát

Hán Việt: phản hướng trùng xoát

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 沖 (trùng) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xói ngược

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi backscour

Eng

  • Cihui backscour

Từ liên quan

Gần nghĩa

反向气流 · 冲刷成 · 反向的 · 冲刷通路 · 反向代理 · 反向传播 · 反向剪力 · 反向喷射