反向剪力 phản hướng tiễn lực Hán Việt: phản hướng tiễn lực Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 剪 (tiễn) + 力 (lực)Hán Việtphản hướng tiễn lựcTừ loạidanhCấu tạo反 + 向 + 剪 + 力 · phản + hướng + tiễn + lực nghĩa thành phần: phản + hướng + tiễn + lực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lực cắt ngượcMainlandKaggle Zh-Vi countershearEngCihui countershear Từ liên quan Gần nghĩa反向气流 · 反向的 · 剪力模数 · 反向代理 · 反向传播 · 反向冲刷 · 反向喷射 · 反向弯曲