反向喷射 phản hướng phún xạ Hán Việt: phản hướng phún xạ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 噴 (phún) + 射 (xạ)Hán Việtphản hướng phún xạTừ loạidanhCấu tạo反 + 向 + 噴 + 射 · phản + hướng + phún + xạ nghĩa thành phần: phản + hướng + phún + xạ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phun ngượcMainlandKaggle Zh-Vi contrainjectionEngCihui contrainjection Từ liên quan Gần nghĩa反向气流 · 喷射推进 · 反向的 · 喷射器 · 喷射机 · 喷射法 · 喷射给水器 · 反向喷射器