反向噴射 phản hướng phún xạ Hán Việt: phản hướng phún xạ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 噴 (phún) + 射 (xạ)Hán Việtphản hướng phún xạCấu tạo反 + 向 + 噴 + 射 · phản + hướng + phún + xạ nghĩa thành phần: phản + hướng + phún + xạ Nghĩa EngCihui contrainjection