反向導向器

phản hướng đạo hướng khí

Hán Việt: phản hướng đạo hướng khí

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (hướng) + (đạo) + (hướng) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui retrodirector