反向弯曲

phản hướng loan khúc

Hán Việt: phản hướng loan khúc

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 彎 (loan) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uốn ngược

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi recurvation

Eng

  • Cihui recurvation

Từ liên quan

Gần nghĩa

反向气流 · 弯曲形变 · 弯曲的脚 · 弯曲空间 · 彎曲形變 · 反向的 · 弯曲地 · 弯曲处