反向彈簧 phản hướng đạn hoàng Hán Việt: phản hướng đạn hoàng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 彈 (đạn) + 簧 (hoàng)Hán Việtphản hướng đạn hoàngCấu tạo反 + 向 + 彈 + 簧 · phản + hướng + đạn + hoàng nghĩa thành phần: phản + hướng + đạn + hoàng Nghĩa EngCihui backspring