反向弹簧

phản hướng đạn hoàng

Hán Việt: phản hướng đạn hoàng

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 彈 (đạn) + 簧 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lò xo ngược

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi backspring

Eng

  • Cihui backspring
  • Tần suất từ backspring

Từ liên quan

Gần nghĩa

反向气流 · 弹簧垫圈 · 反向的 · 弹簧刀 · 弹簧床 · 弹簧秤 · 弹簧钢 · 弹簧锁