反向旋轉 phản hướng toàn chuyển Hán Việt: phản hướng toàn chuyển Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển)Hán Việtphản hướng toàn chuyểnCấu tạo反 + 向 + 旋 + 轉 · phản + hướng + toàn + chuyển nghĩa thành phần: phản + hướng + toàn + chuyển Nghĩa EngCihui contrarotation