反向氣流

phản hướng khí lưu

Hán Việt: phản hướng khí lưu

Tổng quan

lời tuyên bố phản đối kịch liệt; sự phản kháng kịch liệt, cơn gió ngược

Cấu tạo: (phản) + (hướng) + (khí) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời tuyên bố phản đối kịch liệt; sự phản kháng kịch liệt, cơn gió ngược