反向病毒 phản hướng bệnh độc Hán Việt: phản hướng bệnh độc Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)Hán Việtphản hướng bệnh độcCấu tạo反 + 向 + 病 + 毒 · phản + hướng + bệnh + độc nghĩa thành phần: phản + hướng + bệnh + độc Nghĩa EngCihui retrovirus