反向稽征 fǎn xiàng jī zhēng · phản hướng kê chinh Hán Việt: phản hướng kê chinh · Pinyin: fǎn xiàng jī zhēng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 稽 (kê) + 征 (chinh)Pinyinfǎn xiàng jī zhēngHán Việtphản hướng kê chinhCấu tạo反 + 向 + 稽 + 征 · phản + hướng + kê + chinh nghĩa thành phần: phản + hướng + kê + chinh