反向蒙片 fǎn xiàng méng piàn · phản hướng mông phiến Hán Việt: phản hướng mông phiến · Pinyin: fǎn xiàng méng piàn Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 蒙 (mông) + 片 (phiến)Pinyinfǎn xiàng méng piànHán Việtphản hướng mông phiếnCấu tạo反 + 向 + 蒙 + 片 · phản + hướng + mông + phiến nghĩa thành phần: phản + hướng + mông + phiến