反向運輸 phản hướng vận thâu Hán Việt: phản hướng vận thâu Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 運 (vận) + 輸 (thâu)Hán Việtphản hướng vận thâuCấu tạo反 + 向 + 運 + 輸 · phản + hướng + vận + thâu nghĩa thành phần: phản + hướng + vận + thâu Nghĩa EngCihui antiport