反向通道 phản hướng thông đạo Hán Việt: phản hướng thông đạo Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 通 (thông) + 道 (đạo)Hán Việtphản hướng thông đạoCấu tạo反 + 向 + 通 + 道 · phản + hướng + thông + đạo nghĩa thành phần: phản + hướng + thông + đạo Nghĩa EngCihui backward channel