反聽收視

fǎn tīng shōu shì phản thính thu thị

Hán Việt: phản thính thu thị · Pinyin: fǎn tīng shōu shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (thính) + (thu) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不听不视。指不为外物所惊扰。