反响过强

phản hưởng quá cường

Hán Việt: phản hưởng quá cường

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 響 (hưởng) + 過 (quá) + 強 (cường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cộng hưởng quá mức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hyperresonance

Eng

  • Cihui hyperresonance

Từ liên quan

Gần nghĩa

反响的