反響過強 phản hưởng quá cường Hán Việt: phản hưởng quá cường Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 響 (hưởng) + 過 (quá) + 強 (cường)Hán Việtphản hưởng quá cườngCấu tạo反 + 響 + 過 + 強 · phản + hưởng + quá + cường nghĩa thành phần: phản + hưởng + quá + cường Nghĩa EngCihui hyperresonance