反哺之情 fǎn bǔ zhī qíng · phản bộ chi tình Hán Việt: phản bộ chi tình · Pinyin: fǎn bǔ zhī qíng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 哺 (bộ) + 之 (chi) + 情 (tình)Pinyinfǎn bǔ zhī qíngHán Việtphản bộ chi tìnhCấu tạo反 + 哺 + 之 + 情 · phản + bộ + chi + tình nghĩa thành phần: phản + bộ + chi + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻子女长大奉养父母,报答恩情。