反唇相攻 fǎn chún xiāng gōng · phản thần tương công Hán Việt: phản thần tương công · Pinyin: fǎn chún xiāng gōng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 唇 (thần) + 相 (tương) + 攻 (công)Pinyinfǎn chún xiāng gōngHán Việtphản thần tương côngCấu tạo反 + 唇 + 相 + 攻 · phản + thần + tương + công nghĩa thành phần: phản + thần + tương + công